围绕
wéi rào
Nghĩa
- xoay quanh
- vây quanh
Định nghĩa
指围着中心转,或把某事物作为核心来处理;也指以某事或某问题为中心进行讨论或思考。
Chỉ việc xoay quanh một trung tâm, hoặc lấy một sự vật làm trung tâm để xử lý; cũng chỉ việc lấy một sự việc hoặc vấn đề làm trọng tâm để thảo luận hoặc suy nghĩ.
Cách dùng
常作动词,后可接宾语,表示"围绕某事物"。可用于具体空间上的环绕,也可用于抽象意义上的主题、话题等。常见搭配:围绕...展开、围绕...进行、围绕...讨论等。
Thường dùng làm động từ, sau nó có thể có tân ngữ, biểu thị "xoay quanh một sự vật nào đó". Có thể dùng cho sự bao quanh cụ thể trong không gian, cũng có thể dùng cho chủ đề, đề tài theo nghĩa trừu tượng. Các kết hợp thường gặp: triển khai xoay quanh..., tiến hành xoay quanh..., thảo luận xoay quanh... v.v.
Ví dụ
- 1 地球围绕太阳转。 (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- 2 大家围绕这个问题展开了讨论。 (Mọi người đã triển khai thảo luận xoay quanh vấn đề này.)
- 3 这座小城被群山围绕。 (Thành phố nhỏ này được bao quanh bởi núi.)
- 4 会议围绕如何提高效率进行。 (Cuộc họp tiến hành xoay quanh việc làm thế nào để nâng cao hiệu suất.)
- 5 她的生活整天围绕孩子转。 (Cuộc sống của cô ấy cả ngày xoay quanh con cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản