Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 围观

围观

wéi guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • vây xem
  • xúm lại xem

Định nghĩa

指很多人围拢起来观看,常指围观事件或现象,有时带有看热闹的意思。

Chỉ việc nhiều người vây quanh để xem, thường dùng để chỉ việc theo dõi một sự kiện hoặc hiện tượng, đôi khi mang ý nghĩa xem náo nhiệt.

Cách dùng

通常作动词用,后面可以接宾语,如“围观事件”“围观现场”。也可作名词,指围观的行为。在网络用语中,常表示“关注、评论”的意思。

Thường dùng như động từ, có thể có tân ngữ, như 'vây xem sự kiện' hay 'vây xem hiện trường'. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi vây xem. Trong ngôn ngữ mạng, thường biểu thị ý nghĩa 'quan tâm, bình luận'.

Ví dụ

  • 1 街头发生了事故,很多路人停下来围观。 (Trên đường xảy ra tai nạn, nhiều người qua đường dừng lại vây xem.)
  • 2 这件事在网上引来很多人围观。 (Sự việc này trên mạng đã thu hút nhiều người theo dõi.)
  • 3 他唱歌走调了,引来大家围观。 (Anh ấy hát lạc giọng, khiến mọi người vây xem.)
  • 4 请不要在这里围观,影响交通。 (Xin đừng đứng xem ở đây, ảnh hưởng giao thông.)
  • 5 随着直播的进行,围观的人数越来越多。 (Khi buổi phát trực tiếp diễn ra, số người theo dõi ngày càng đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản