Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 固体

固体

gù tǐ

HSK 6

Nghĩa

  • chất rắn
  • thể rắn

Định nghĩa

固体是物质的一种状态,具有固定的形状和体积,不易变形。

Chất rắn là một trạng thái của vật chất, có hình dạng và thể tích cố định, khó biến dạng.

Cách dùng

固体通常用作名词,指物质三态(固态、液态、气态)之一。也可以用作形容词,表示坚硬的、非液体的。

Chất rắn thường được dùng như danh từ, chỉ một trong ba trạng thái của vật chất (rắn, lỏng, khí). Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là cứng, không phải chất lỏng.

Ví dụ

  • 1 水在零度以下会变成固体。 (Nước dưới 0 độ sẽ trở thành chất rắn.)
  • 2 固体燃料比液体燃料更容易储存。 (Nhiên liệu rắn dễ lưu trữ hơn nhiên liệu lỏng.)
  • 3 这个物体是固体,不是液体。 (Vật này là chất rắn, không phải chất lỏng.)
  • 4 在物理学中,固体是一种基本的物质状态。 (Trong vật lý, chất rắn là một trạng thái cơ bản của vật chất.)
  • 5 冰块是一种常见的固体。 (Nước đá là một loại chất rắn thông thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome