Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 固化

固化

gù huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • đông cứng lại
  • cố định hóa

Định nghĩa

指物质从液态变成固态的过程,也比喻思想、观念等固定不变。

Chỉ quá trình vật chất từ trạng thái lỏng biến thành trạng thái rắn, cũng ví von cho tư tưởng, quan niệm cố định không thay đổi.

Cách dùng

固化可以用于物理变化,也可以用于抽象概念,表示使某事物固定下来、不再改变。常用于科技、社会、心理等方面。

"固化" có thể dùng cho biến đổi vật lý, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng, biểu thị làm cho sự vật nào đó cố định lại, không thay đổi nữa. Thường dùng trong khoa học kỹ thuật, xã hội, tâm lý,...

Ví dụ

  • 1 这种胶水在空气中会迅速固化。 (Loại keo này sẽ nhanh chóng cứng lại trong không khí.)
  • 2 社会阶层固化是一个严重的问题。 (Sự cố định hóa tầng lớp xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
  • 3 我们需要固化这些成功经验。 (Chúng ta cần cố định hóa những kinh nghiệm thành công này.)
  • 4 塑料加热后可以塑形,冷却后固化。 (Nhựa sau khi nung nóng có thể tạo hình, sau khi nguội sẽ cứng lại.)
  • 5 思维方式一旦固化,就很难改变。 (Một khi tư duy đã cố định thì rất khó thay đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản