固定
gù dìng
Nghĩa
- cố định
Định nghĩa
指事物不变动或不移动的;使固定。
Chỉ sự vật không thay đổi hoặc không di chuyển; làm cho cố định.
Cách dùng
常用于表示把某物放在某个位置使其不动,或表示某种状态保持稳定不变。可作为动词或形容词使用。
Thường dùng để biểu thị việc đặt cái gì đó ở một vị trí để nó không di chuyển, hoặc biểu thị trạng thái nào đó giữ ổn định không đổi. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 请把桌子固定在墙边。 (Hãy cố định cái bàn vào tường.)
- 2 他的工作时间是固定的。 (Giờ làm việc của anh ấy là cố định.)
- 3 我们要固定一个开会的时间。 (Chúng ta cần cố định một thời gian họp.)
- 4 这个设备在墙上固定得很牢。 (Thiết bị này được cố định chắc chắn trên tường.)
- 5 公司有固定的客户群。 (Công ty có tập khách hàng cố định.)
- 6 他用螺丝把木板固定住。 (Anh ấy dùng vít để cố định tấm gỗ lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.