固执
gù zhí
Nghĩa
- cố chấp
- bảo thủ
Định nghĩa
坚持自己的意见,不肯改变。
Cố chấp giữ ý kiến của mình, không chịu thay đổi.
Cách dùng
“固执”常用作形容词或动词,形容人的性格、态度或行为方式,表示坚持己见、不肯听从别人的意见或不愿改变自己的做法。
“固执” thường được dùng như tính từ hoặc động từ, miêu tả tính cách, thái độ hoặc cách hành xử của con người, biểu thị sự cố chấp giữ ý kiến riêng, không nghe theo ý kiến người khác hoặc không sẵn lòng thay đổi cách làm của mình.
Ví dụ
- 1 他很固执,从不听别人的建议。 (Anh ấy rất cố chấp, không bao giờ nghe lời khuyên của người khác.)
- 2 你不要太固执,要听取大家的意见。 (Bạn đừng quá cố chấp, hãy lắng nghe ý kiến của mọi người.)
- 3 固执己见的人很难进步。 (Người cố chấp bảo thủ khó mà tiến bộ.)
- 4 她固执地坚持自己的想法。 (Cô ấy cố chấp giữ vững suy nghĩ của mình.)
- 5 固执的性格让他在工作中遇到了很多困难。 (Tính cách cố chấp khiến anh ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản