Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 固有

固有

gù yǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • vốn có
  • cố hữu

Định nghĩa

本来有的,不是从外面加上去的;指事物本身具有的性质或特点。

Vốn có từ trước, không phải từ bên ngoài thêm vào; chỉ đặc tính hoặc đặc điểm vốn có của sự vật.

Cách dùng

常用于修饰名词,表示某事物本身具有的属性、特点或规律,强调其天然性、内在性,而非后天获得。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị thuộc tính, đặc điểm hoặc quy luật vốn có của sự vật, nhấn mạnh tính tự nhiên, nội tại, không phải do hậu thiên mà có.

Ví dụ

  • 1 每个民族都有自己固有的文化传统。 (Mỗi dân tộc đều có truyền thống văn hóa vốn có của mình.)
  • 2 这种材料具有固有的耐热性。 (Loại vật liệu này có tính chịu nhiệt cố hữu.)
  • 3 人的固有本能很难改变。 (Bản năng vốn có của con người rất khó thay đổi.)
  • 4 在讨论中,我们需要克服固有的偏见。 (Trong thảo luận, chúng ta cần khắc phục những định kiến cố hữu.)
  • 5 语言学习要遵循其固有的规律。 (Việc học ngôn ngữ cần tuân theo những quy luật vốn có của nó.)
  • 6 这座古建筑保留了明清时期的固有风格。 (Công trình cổ này giữ được phong cách vốn có của thời Minh Thanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản