固然
gù rán
Nghĩa
- tuy rằng
- cố nhiên
Định nghĩa
表示承认某个事实,引起下文转折;也可表示‘本来如此’。
Thừa nhận một sự thật nào đó, để chuyển ý ở phía sau; cũng có thể biểu thị 'vốn dĩ như vậy'.
Cách dùng
副词,常用于‘固然……但是/可是/不过……’结构中,先肯定某个事实,再转入相反或补充的方面。注意与‘当然’不同,‘固然’多带转折意味。
Phó từ, thường dùng trong cấu trúc '固然... nhưng/tuy nhiên...', trước tiên khẳng định một sự thật, sau đó chuyển sang mặt trái ngược hoặc bổ sung. Lưu ý khác với 'đương nhiên', 'cố nhiên' trong tiếng Việt, '固然' thường mang ý nghĩa chuyển tiếp.
Ví dụ
- 1 经验固然重要,但理论也不可忽视。 (Kinh nghiệm dĩ nhiên là quan trọng, nhưng lý luận cũng không thể xem nhẹ.)
- 2 工作固然辛苦,但很有意义。 (Công việc tuy vất vả, nhưng rất có ý nghĩa.)
- 3 这样做固然省事,却可能带来后患。 (Làm như vậy thì dĩ nhiên là tiện lợi, nhưng có thể để lại hậu họa.)
- 4 他固然有错,你也不该那样说他。 (Anh ấy dĩ nhiên có lỗi, nhưng bạn cũng không nên nói anh ấy như vậy.)
- 5 景色固然很美,但游客太多。 (Phong cảnh đẹp thì đẹp thật, nhưng khách du lịch thì quá đông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản