Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国

国

guó

HSK 1

Nghĩa

  • nước
  • quốc gia

Định nghĩa

指国家,也指国家的区域或政权,可作名词后缀表示国名。

Chỉ quốc gia, cũng chỉ lãnh thổ hoặc chính quyền của một nước, có thể dùng làm hậu tố để tạo tên nước.

Cách dùng

常用于表示国家、祖国,也可作名词后缀,如‘中国、美国’;还可表示‘本国的’或‘国家的’意思。

Thường dùng để chỉ quốc gia, tổ quốc, cũng có thể làm hậu tố, ví dụ ‘Trung Quốc, Mỹ’; còn có thể biểu thị ý nghĩa ‘của nước mình’ hoặc ‘thuộc về nhà nước’.

Ví dụ

  • 1 我爱我的祖国。 (Tôi yêu Tổ quốc của tôi.)
  • 2 中国是一个大国。 (Trung Quốc là một nước lớn.)
  • 3 这个国家很美丽。 (Đất nước này rất tươi đẹp.)
  • 4 他出国留学了。 (Anh ấy đi du học nước ngoài.)
  • 5 我们在国旗下宣誓。 (Chúng tôi tuyên thệ dưới lá cờ Tổ quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome