Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国产

国产

guó chǎn

HSK 6

Nghĩa

  • sản xuất trong nước
  • hàng nội địa

Định nghĩa

指本国生产、制造的产品。

Chỉ sản phẩm do nước mình sản xuất, chế tạo.

Cách dùng

通常用于指代中国自己生产的产品,与“进口”相对。可以作定语或谓语。

Thường dùng để chỉ sản phẩm do chính nước mình sản xuất, trái ngược với “hàng nhập khẩu”. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这台电脑是国产的,质量很不错。 (Chiếc máy tính này là hàng nội địa, chất lượng khá tốt.)
  • 2 近年来,国产手机在国际市场上越来越受欢迎。 (Trong những năm gần đây, điện thoại nội địa ngày càng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế.)
  • 3 我支持国产电影,希望它们越来越好。 (Tôi ủng hộ phim nội địa, hy vọng chúng ngày càng tốt hơn.)
  • 4 这件衣服是国产的,价格很便宜。 (Chiếc áo này sản xuất trong nước, giá rất rẻ.)
  • 5 国产汽车的技术水平有了很大提高。 (Trình độ kỹ thuật của ô tô nội địa đã được nâng cao rất nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome