国务院
Guó wù yuàn
Nghĩa
- Quốc vụ viện
- Bộ Ngoại giao Mỹ
Định nghĩa
中华人民共和国国务院,即中央人民政府,是最高国家权力机关的执行机关,是最高国家行政机关。
Hội đồng Nhà nước nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tức Chính phủ nhân dân trung ương, là cơ quan chấp hành của cơ quan quyền lực nhà nước tối cao, là cơ quan hành chính nhà nước tối cao.
Cách dùng
国务院常用于指代中国中央政府及其下属机构,在新闻报道、政府文件和法律条文中频繁出现。它行政级别最高,负责领导和管理全国经济、社会、外交等事务。
“国务院” thường dùng để chỉ chính phủ trung ương Trung Quốc và các cơ quan trực thuộc, xuất hiện nhiều trong bản tin, văn kiện chính phủ và văn bản pháp luật. Nó có cấp hành chính cao nhất, phụ trách lãnh đạo và quản lý các công việc kinh tế, xã hội, ngoại giao của cả nước.
Ví dụ
- 1 国务院总理李克强主持召开国务院常务会议。 (Thủ tướng Quốc vụ viện Lý Khắc Cường chủ trì họp thường vụ Quốc vụ viện.)
- 2 国务院发布了关于深化改革的指导意见。 (Quốc vụ viện đã ban hành ý kiến chỉ đạo về việc đẩy mạnh cải cách.)
- 3 国务院新闻办公室举行新闻发布会。 (Văn phòng thông tin Quốc vụ viện tổ chức họp báo.)
- 4 这个政策已获得国务院批准。 (Chính sách này đã được Quốc vụ viện phê duyệt.)
- 5 国务院要求各地加强环境保护工作。 (Quốc vụ viện yêu cầu các địa phương tăng cường công tác bảo vệ môi trường.)
- 6 政府工作报告由国务院起草。 (Báo cáo công tác chính phủ do Quốc vụ viện soạn thảo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản