国土
guó tǔ
Nghĩa
- lãnh thổ quốc gia
- đất nước
Định nghĩa
一个国家的领土,包括陆地、领水(河流、湖泊、内海)和领空等。
Lãnh thổ của một quốc gia, bao gồm đất liền, vùng nước (sông, hồ, nội hải) và không phận.
Cách dùng
常用于正式或政治场合,指国家主权管辖下的区域。也可用来强调国家领土的完整和不可侵犯。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị, chỉ vùng đất dưới quyền quản lý của chủ quyền quốc gia. Cũng dùng để nhấn mạnh sự toàn vẹn và bất khả xâm phạm của lãnh thổ quốc gia.
Ví dụ
- 1 保卫祖国的每一寸国土。 (Bảo vệ từng tấc lãnh thổ của Tổ quốc.)
- 2 我国的国土面积居世界第三位。 (Diện tích lãnh thổ nước tôi đứng thứ ba thế giới.)
- 3 国土是不可分割的。 (Lãnh thổ quốc gia là không thể chia cắt.)
- 4 我们要珍惜国土资源。 (Chúng ta phải trân trọng tài nguyên đất đai của quốc gia.)
- 5 加强国土安全是每个人的责任。 (Tăng cường an ninh lãnh thổ là trách nhiệm của mỗi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.