国学
guó xué
Nghĩa
- quốc học
- học thuật cổ Trung Hoa
Định nghĩa
国学指中国传统的学术与文化,包括经、史、子、集等四部典籍及相关学问。
Quốc học chỉ học thuật và văn hóa truyền thống Trung Quốc, bao gồm các tác phẩm kinh điển như kinh, sử, tử, tập và các lĩnh vực học vấn liên quan.
Cách dùng
国学通常用于指代中国古代的学问体系,涵盖哲学、历史、文学、伦理等。现代也泛指对中国传统文化的学习与研究。
Quốc học thường dùng để chỉ hệ thống học vấn cổ đại của Trung Quốc, bao gồm triết học, lịch sử, văn học, đạo đức học. Trong thời hiện đại, nó còn dùng để chỉ việc học tập và nghiên cứu văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Ví dụ
- 1 现在有很多人重新开始学习国学。 (Hiện nay có nhiều người bắt đầu học lại quốc học.)
- 2 国学经典包括《论语》、《道德经》等。 (Các tác phẩm kinh điển của quốc học bao gồm 'Luận ngữ', 'Đạo đức kinh'... )
- 3 他在大学里教授国学。 (Anh ấy dạy quốc học ở trường đại học.)
- 4 学习国学有助于理解中国文化。 (Học quốc học giúp hiểu văn hóa Trung Quốc.)
- 5 这本书是关于国学的入门读物。 (Cuốn sách này là sách nhập môn về quốc học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.