Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国宝

国宝

guó bǎo

HSK 6

Nghĩa

  • quốc bảo
  • báu vật quốc gia

Định nghĩa

指国家拥有的珍贵物品,也比喻对国家有特殊价值的人或事物。例如熊猫被称为中国的国宝。

Chỉ những vật phẩm quý giá của quốc gia, cũng dùng để ví những người hoặc sự vật có giá trị đặc biệt đối với đất nước. Ví dụ: gấu trúc được gọi là quốc bảo của Trung Quốc.

Cách dùng

这个词常用于形容具有重要文化、历史或自然价值的物品,也可用来形容对国家有重大贡献的人物。在口语和书面语中均常见。

Từ này thường dùng để miêu tả những vật có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên quan trọng, cũng có thể dùng để miêu tả những người có đóng góp lớn cho đất nước. Thường gặp trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 大熊猫是中国的国宝。 (Gấu trúc lớn là quốc bảo của Trung Quốc.)
  • 2 这些文物被称为国宝,受到严格保护。 (Những hiện vật này được gọi là quốc bảo, được bảo vệ nghiêm ngặt.)
  • 3 他是一位国宝级科学家,为国家做出了巨大贡献。 (Ông ấy là một nhà khoa học cấp quốc bảo, đã có những đóng góp to lớn cho đất nước.)
  • 4 博物馆里展出了许多国宝级藏品。 (Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật cấp quốc bảo.)
  • 5 这幅画是国宝,禁止带出国境。 (Bức tranh này là quốc bảo, bị cấm mang ra khỏi lãnh thổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome