Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国家

国家

guó jiā

HSK 3

Nghĩa

  • quốc gia
  • đất nước

Định nghĩa

国家是指拥有一定领土、人民和主权的政治实体,也指一个民族或文化共同体所在的地区。

Quốc gia là một thực thể chính trị có lãnh thổ, dân cư và chủ quyền nhất định, cũng chỉ vùng lãnh thổ của một cộng đồng dân tộc hoặc văn hóa.

Cách dùng

国家通常用于指代政治意义上的国家,如主权国家,也可用于指代祖国或民族国家。在口语和书面语中都很常用。

“国家” thường được dùng để chỉ quốc gia theo nghĩa chính trị, như quốc gia có chủ quyền, cũng có thể dùng để chỉ tổ quốc hoặc quốc gia dân tộc. Từ này rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 中国是一个伟大的国家。 (Trung Quốc là một đất nước vĩ đại.)
  • 2 每个国家都有自己的法律。 (Mỗi quốc gia đều có luật pháp riêng.)
  • 3 我爱我的国家。 (Tôi yêu đất nước của tôi.)
  • 4 这个国家的人口很多。 (Đất nước này có dân số rất đông.)
  • 5 国家的发展需要人民的支持。 (Sự phát triển của đất nước cần sự ủng hộ của nhân dân.)
  • 6 他代表国家参加了比赛。 (Anh ấy đại diện cho quốc gia tham gia cuộc thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome