Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国庆

国庆

Guó qìng

HSK 5

Nghĩa

  • Quốc khánh

Định nghĩa

国庆,指国家成立的纪念日。在中国,特指10月1日中华人民共和国成立纪念日。

Quốc khánh, chỉ ngày kỷ niệm thành lập quốc gia. Ở Trung Quốc, đặc biệt chỉ ngày 1 tháng 10, ngày kỷ niệm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Cách dùng

用于指代国家法定假日,通常与庆祝活动、假期等搭配。

Dùng để chỉ ngày lễ chính thức của quốc gia, thường kết hợp với các hoạt động ăn mừng, kỳ nghỉ, v.v.

Ví dụ

  • 1 国庆节我们放了七天假。 (Ngày Quốc khánh chúng tôi được nghỉ bảy ngày.)
  • 2 每年国庆,天安门广场都会举行阅兵仪式。 (Mỗi năm vào dịp Quốc khánh, Quảng trường Thiên An Môn đều tổ chức lễ duyệt binh.)
  • 3 国庆期间,街上挂满了五星红旗。 (Trong dịp Quốc khánh, đường phố treo đầy cờ đỏ sao vàng.)
  • 4 我打算国庆去北京旅游。 (Tôi dự định đi du lịch Bắc Kinh vào dịp Quốc khánh.)
  • 5 国庆是中国人民的重要节日。 (Quốc khánh là ngày lễ quan trọng của nhân dân Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome