Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国徽

国徽

guó huī

HSK 7–9

Nghĩa

  • quốc huy

Định nghĩa

国家的标志,代表国家的主权和尊严,通常由特定的图案、颜色和文字组成。

Biểu tượng của quốc gia, đại diện cho chủ quyền và sự trang nghiêm của đất nước, thường được tạo thành từ các hình ảnh, màu sắc và chữ viết cụ thể.

Cách dùng

“国徽”是一个名词,用于指代一个国家的正式标志,常在正式场合、政府机构、文件或货币上出现。

“国徽” là danh từ, dùng để chỉ biểu tượng chính thức của một quốc gia, thường xuất hiện trong các dịp trang trọng, cơ quan chính phủ, văn kiện hoặc tiền tệ.

Ví dụ

  • 1 国徽是国家的象征,我们应当尊重它。 (Quốc huy là biểu tượng của đất nước, chúng ta nên tôn trọng nó.)
  • 2 在政府大楼的正门上方悬挂着一枚庄严的国徽。 (Phía trên cửa chính của tòa nhà chính phủ treo một quốc huy trang nghiêm.)
  • 3 护照封面上印有金色的国徽。 (Trên bìa hộ chiếu có in quốc huy màu vàng.)
  • 4 每个国家都有自己独特的国徽和国旗。 (Mỗi quốc gia đều có quốc huy và quốc kỳ riêng biệt.)
  • 5 法院的墙上镶着一个木制的国徽。 (Trên tường của tòa án có gắn một quốc huy bằng gỗ.)
  • 6 国徽的设计往往体现了国家的历史和文化。 (Thiết kế của quốc huy thường phản ánh lịch sử và văn hóa của đất nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome