国情
guó qíng
Nghĩa
- tình hình đất nước
- quốc tình
Định nghĩa
指一个国家的社会性质、政治、经济、文化、历史等方面的基本情况。
Chỉ tình hình cơ bản của một quốc gia về các mặt như tính chất xã hội, chính trị, kinh tế, văn hóa, lịch sử, v.v.
Cách dùng
常用作名词,表示某国特有的整体情况,用于谈论国家的发展、政策制定、教育等。常与“符合”、“基于”、“了解”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, chỉ tình hình tổng thể đặc thù của một quốc gia, dùng khi nói về sự phát triển của đất nước, hoạch định chính sách, giáo dục, v.v. Thường kết hợp với các động từ như "phù hợp", "dựa trên", "hiểu biết", v.v.
Ví dụ
- 1 我们应该根据中国的国情制定政策。 (Chúng ta nên dựa vào tình hình đất nước Trung Quốc để hoạch định chính sách.)
- 2 国情教育是每个公民的必修课。 (Giáo dục về tình hình đất nước là môn học bắt buộc của mỗi công dân.)
- 3 每个国家都有自己独特的国情。 (Mỗi quốc gia đều có tình hình đất nước đặc thù riêng.)
- 4 了解国情是做好工作的前提。 (Hiểu rõ tình hình đất nước là tiền đề để làm tốt công việc.)
- 5 总统在国情咨文中谈到了经济问题。 (Tổng thống đã đề cập đến vấn đề kinh tế trong thông điệp liên bang.)
- 6 我们要从国情出发,走适合本国的发展道路。 (Chúng ta phải xuất phát từ tình hình đất nước, đi theo con đường phát triển phù hợp với quốc gia mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản