Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国旗

国旗

guó qí

HSK 6

Nghĩa

  • quốc kỳ

Định nghĩa

国旗是国家的象征和标志,代表一个国家的主权和尊严。

Quốc kỳ là biểu tượng và dấu hiệu của một quốc gia, đại diện cho chủ quyền và phẩm giá của đất nước đó.

Cách dùng

国旗”通常指一个国家正式规定的代表该国的旗帜。在正式场合、国际比赛、政府机构等地方会悬挂国旗

国旗” thường chỉ lá cờ chính thức được quy định để đại diện cho một quốc gia. Quốc kỳ được treo trong các dịp trang trọng, thi đấu quốc tế, cơ quan chính phủ, v.v.

Ví dụ

  • 1 五星红旗是中华人民共和国的国旗。 (Ngôi sao năm cánh màu đỏ là quốc kỳ của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
  • 2 奥运会上,运动员们看着自己国家的国旗升起,感到无比自豪。 (Tại Thế vận hội, các vận động viên nhìn lá cờ nước mình được kéo lên, cảm thấy vô cùng tự hào.)
  • 3 国庆节期间,大街小巷都挂满了国旗。 (Trong dịp Quốc khánh, trên khắp các đường phố đều treo đầy cờ Tổ quốc.)
  • 4 博物馆里陈列着各个历史时期的国旗。 (Trong bảo tàng trưng bày quốc kỳ của các thời kỳ lịch sử khác nhau.)
  • 5 学校每周一都会举行升旗仪式,向国旗敬礼。 (Trường học tổ chức lễ chào cờ vào mỗi thứ Hai, chào cờ Tổ quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản