Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国有

国有

guó yǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuộc nhà nước
  • quốc hữu

Định nghĩa

国家所有,指财产、企业等归国家所有。

Nhà nước sở hữu, chỉ tài sản, doanh nghiệp... thuộc về nhà nước.

Cách dùng

通常用于修饰名词,表示该事物属于国家,如“国有企业”、“国有土地”。也可以用作谓语,表示“归国家所有”。

Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật đó thuộc về nhà nước, như “doanh nghiệp nhà nước (国有企业)”, “đất đai quốc hữu (国有土地)”. Cũng có thể dùng làm vị ngữ, biểu thị “thuộc sở hữu nhà nước”.

Ví dụ

  • 1 这家公司是国有的,不归私人所有。 (Công ty này là doanh nghiệp nhà nước, không thuộc sở hữu tư nhân.)
  • 2 中国的土地实行国有制,但个人可以拥有使用权。 (Đất đai ở Trung Quốc thực hiện chế độ sở hữu nhà nước, nhưng cá nhân có thể có quyền sử dụng.)
  • 3 国有企业改革是经济体制改革的重要内容。 (Cải cách doanh nghiệp nhà nước là nội dung quan trọng của cải cách thể chế kinh tế.)
  • 4 这些矿产资源属于国家所有。 (Các tài nguyên khoáng sản này thuộc sở hữu nhà nước.)
  • 5 国有银行在金融系统中起着重要作用。 (Các ngân hàng nhà nước đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản