Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国歌

国歌

guó gē

HSK 6

Nghĩa

  • quốc ca

Định nghĩa

国歌是代表一个国家、由政府或法律正式规定的歌曲,通常在国庆、重大仪式等场合演奏或演唱。

Quốc ca là bài hát đại diện cho một quốc gia, được chính phủ hoặc pháp luật chính thức quy định, thường được trình diễn trong các dịp lễ lớn, nghi lễ trọng thể.

Cách dùng

用作名词,指一个国家的正式歌曲。常与“唱”“奏”“听”等动词搭配,也常出现在“升国旗、奏国歌”等固定说法中。

Dùng như danh từ, chỉ bài hát chính thức của một quốc gia. Thường kết hợp với các động từ như 'hát', 'cử', 'nghe', và xuất hiện trong các cụm cố định như 'chào cờ, cử quốc ca'.

Ví dụ

  • 1 国歌是每个公民都应该会唱的歌曲。 (Quốc ca là bài hát mà mọi công dân đều nên biết hát.)
  • 2 在奥运会上,当国歌响起时,运动员们感到非常自豪。 (Trong Thế vận hội, khi quốc ca vang lên, các vận động viên cảm thấy rất tự hào.)
  • 3 每天早上,学校都要升国旗、奏国歌。 (Mỗi sáng, trường học đều phải chào cờ và cử quốc ca.)
  • 4 这首歌是中国国歌,名字叫《义勇军进行曲》。 (Bài hát này là quốc ca Trung Quốc, tên là 'March of the Volunteers'.)
  • 5 国歌的旋律庄严而有力。 (Giai điệu của quốc ca trang nghiêm và mạnh mẽ.)
  • 6 请全体起立,奏国歌。 (Mời toàn thể đứng dậy, cử quốc ca.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome