Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国民

国民

guó mín

HSK 7–9

Nghĩa

  • quốc dân
  • người dân cả nước

Định nghĩa

国民是指具有某国国籍的人,即属于该国的人民。

国民是指具有某国国籍的人,即属于该国的人民。

Cách dùng

国民”常用于指一个国家的人民整体,强调国籍和归属关系。多用于正式场合或书面语。

国民”常用于指一个国家的人民整体,强调国籍和归属关系。多用于正式场合或书面语。

Ví dụ

  • 1 作为国民,我们有义务遵守法律。(Là công dân, chúng ta có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.)
  • 2 国民经济的稳定发展是国家繁荣的基础。(Sự phát triển ổn định của nền kinh tế quốc dân là nền tảng cho sự phồn vinh của đất nước.)
  • 3 中国政府十分关注国民的健康状况。(Chính phủ Trung Quốc rất quan tâm đến tình trạng sức khỏe của người dân.)
  • 4 教育水平反映了一个国家国民的素质。(Trình độ giáo dục phản ánh tố chất của người dân một nước.)
  • 5 每位国民都享有平等的权利和义务。(Mỗi công dân đều được hưởng các quyền và nghĩa vụ bình đẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản