国王
guó wáng
Nghĩa
- quốc vương
- vua
Định nghĩa
“国王”是名词,指一个国家或王国的男性最高统治者,通常是通过世袭或选举产生的君主。
“国王” là danh từ, chỉ người cai trị tối cao nam của một quốc gia hoặc vương quốc, thường là quân chủ được truyền ngôi hoặc bầu lên.
Cách dùng
“国王”用于指君主制国家的元首,注意它特指男性君主,女性君主通常称为“女王”。这个词既可以指历史上的国王,也可以指现代仍保留君主制的国家的国王。此外,“国王”也可用于比喻,表示某个领域或群体中拥有最高权力或地位的人。使用时需结合具体语境,避免与越南语中的汉越词“quốc vương”混淆,因为现代越南语更常用“vua”来表达。
“国王” dùng để chỉ nguyên thủ của các nước quân chủ, lưu ý từ này đặc biệt chỉ quân chủ nam, nữ quân chủ thường gọi là “nữ vương”. Từ này có thể chỉ vua trong lịch sử hoặc vua ở các nước vẫn duy trì chế độ quân chủ hiện đại. Ngoài ra, “国王” cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị người có quyền lực hoặc địa vị cao nhất trong một lĩnh vực hoặc một nhóm. Khi sử dụng cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể, tránh nhầm lẫn với từ Hán Việt “quốc vương” trong tiếng Việt, vì tiếng Việt hiện đại thường dùng “vua” hơn.
Ví dụ
- 1 国王和王后一起出席了庆典。 (Vua và hoàng hậu cùng tham dự lễ kỷ niệm.)
- 2 这位国王统治了这个国家三十年。 (Vị vua này đã trị vì đất nước ba mươi năm.)
- 3 在古代,国王拥有至高无上的权力。 (Thời cổ đại, nhà vua có quyền lực tối thượng.)
- 4 新国王登基后,颁布了许多新法律。 (Sau khi vị vua mới lên ngôi, đã ban hành nhiều luật mới.)
- 5 在国际象棋中,国王是棋盘上最重要的棋子。 (Trong cờ vua, quân vua là quân quan trọng nhất trên bàn cờ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.