国画
guó huà
Nghĩa
- tranh truyền thống Trung Quốc
- quốc họa
Định nghĩa
指中国传统的绘画艺术,包括山水、花鸟、人物等题材,使用毛笔、墨、颜料在绢或纸上作画。
Chỉ nghệ thuật hội họa truyền thống của Trung Quốc, bao gồm các đề tài như sơn thủy, hoa điểu, nhân vật, sử dụng bút lông, mực, màu vẽ trên lụa hoặc giấy.
Cách dùng
用作名词,常与“西方绘画”相对,强调传统技法与风格。
Được dùng như danh từ, thường đối lập với 'hội họa phương Tây', nhấn mạnh kỹ pháp và phong cách truyền thống.
Ví dụ
- 1 他擅长画国画,尤其是山水画。 (Anh ấy giỏi vẽ tranh truyền thống Trung Quốc, đặc biệt là tranh sơn thủy.)
- 2 这幅国画是用水墨画的,很有意境。 (Bức tranh truyền thống này được vẽ bằng mực nước, rất có ý cảnh.)
- 3 美术馆正在举办国画展览。 (Bảo tàng mỹ thuật đang tổ chức triển lãm tranh truyền thống Trung Quốc.)
- 4 我从小就喜欢国画,跟老师学了十年。 (Tôi từ nhỏ đã thích tranh truyền thống Trung Quốc, học với thầy mười năm.)
- 5 国画和西方油画在表现方法上有很多不同。 (Tranh truyền thống Trung Quốc và tranh sơn dầu phương Tây có nhiều khác biệt về phương pháp biểu hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.