Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 国籍

国籍

guó jí

HSK 4

Nghĩa

  • quốc tịch

Định nghĩa

指个人作为某一国家成员的法律身份或资格。

Chỉ thân phận pháp lý hoặc tư cách của một cá nhân là thành viên của một quốc gia.

Cách dùng

常用于询问或说明一个人属于哪个国家。可构成'双重国籍'、'中国国籍'等词组,也用于法律、行政等正式语境。

Thường dùng để hỏi hoặc nói rõ một người thuộc quốc gia nào. Có thể tạo thành cụm từ như 'song trọng quốc tịch' (双重国籍), 'Trung Quốc quốc tịch' (中国国籍), cũng dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hành chính trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我的国籍是中国。 (Quốc tịch của tôi là Trung Quốc.)
  • 2 你是什么国籍? (Quốc tịch của bạn là gì?)
  • 3 他拥有双重国籍。 (Anh ấy có quốc tịch kép.)
  • 4 加入外国国籍后,他放弃了原有国籍。 (Sau khi nhập quốc tịch nước ngoài, anh ấy đã từ bỏ quốc tịch ban đầu.)
  • 5 申请国籍需要满足一定条件。 (Để xin cấp quốc tịch cần đáp ứng các điều kiện nhất định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome