国防
guó fáng
Nghĩa
- quốc phòng
Định nghĩa
国防是指国家为捍卫主权、领土完整和安全,防备外来侵略和颠覆而进行的军事及与军事有关的政治、经济、外交、科技、教育等方面的活动。
Quốc phòng là hoạt động của quốc gia nhằm bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và an ninh, phòng ngừa sự xâm lược và lật đổ từ bên ngoài, bao gồm các hoạt động quân sự và các hoạt động chính trị, kinh tế, ngoại giao, khoa học kỹ thuật, giáo dục... liên quan đến quân sự.
Cách dùng
常用于正式场合,指国家层面的防御事务。可作为名词,常与“建设”“力量”“现代化”等搭配。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ các vấn đề phòng thủ ở tầm quốc gia. Là danh từ, thường kết hợp với các từ như “xây dựng”, “lực lượng”, “hiện đại hóa”.
Ví dụ
- 1 国防是国家生存与发展的安全保障。 (Quốc phòng là sự bảo đảm an toàn cho sự tồn tại và phát triển của đất nước.)
- 2 我们要加强国防建设。 (Chúng ta phải tăng cường xây dựng quốc phòng.)
- 3 国防力量日益强大。 (Lực lượng quốc phòng ngày càng hùng mạnh.)
- 4 他从事国防科研工作。 (Anh ấy làm công tác nghiên cứu khoa học quốc phòng.)
- 5 国防教育是公民的基本义务。 (Giáo dục quốc phòng là nghĩa vụ cơ bản của công dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản