国际
guó jì
Nghĩa
- quốc tế
Định nghĩa
指国家与国家之间;各国之间。或与世界各国有关的。
Chỉ giữa các nước; giữa các quốc gia. Hoặc liên quan đến các nước trên thế giới.
Cách dùng
常用作定语,修饰名词,表示跨国界的、涉及多个国家的。也可用于名词,如“国际”指世界性或国际组织。
Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất xuyên quốc gia, liên quan đến nhiều nước. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ tính thế giới hoặc tổ chức quốc tế.
Ví dụ
- 1 国际关系非常复杂。 (Quan hệ quốc tế rất phức tạp.)
- 2 她在一家国际公司工作。 (Cô ấy làm việc ở một công ty quốc tế.)
- 3 北京举办了国际电影节。 (Bắc Kinh đã tổ chức liên hoan phim quốc tế.)
- 4 这个问题需要国际合作来解决。 (Vấn đề này cần sự hợp tác quốc tế để giải quyết.)
- 5 他获得了国际大奖。 (Anh ấy đã giành được giải thưởng quốc tế lớn.)
- 6 国际形势正在发生变化。 (Tình hình quốc tế đang thay đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản