Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 4

Nghĩa

  • hình vẽ
  • bản đồ

Định nghĩa

表示图画、地图、图表或意图、计划。

Picture, map, chart, diagram, or intention, plan.

Cách dùng

可作为名词表示视觉像或抽象意,也可作为动词表示谋划或追求。

Can be used as a noun for visual images or abstract intentions, or as a verb meaning to plan or pursue.

Ví dụ

  • 1 墙上挂着一张中国地。 (A map of China is hanging on the wall.)
  • 2 他画了一张设计。 (He drew a design diagram.)
  • 3 的是什么? (What is he after?)
  • 4 一时痛快。 (Don't seek momentary pleasure.)
  • 5 这张展示了公司的发展历程。 (This chart shows the company's development history.)
  • 6 我们个吉利。 (We are hoping for good luck.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản