图像
tú xiàng
Nghĩa
- hình ảnh
- đồ họa
Định nghĩa
图像是指用各种手段(如摄影、绘画、数字技术等)生成的视觉形象。
Hình ảnh là hình ảnh trực quan được tạo ra bằng nhiều phương tiện (như chụp ảnh, vẽ, kỹ thuật số, v.v.).
Cách dùng
图像常用作名词,指视觉上的画面,可指静态的图片,也可指动态的影像。在科技、艺术、医疗等领域广泛使用。
"图像" thường được dùng như danh từ, chỉ hình ảnh trực quan, có thể chỉ ảnh tĩnh hoặc ảnh động. Được sử dụng rộng rãi trong công nghệ, nghệ thuật, y tế, v.v.
Ví dụ
- 1 这幅图像非常清晰。 (Hình ảnh này rất rõ nét.)
- 2 电脑可以处理复杂的图像。 (Máy tính có thể xử lý các hình ảnh phức tạp.)
- 3 医生正在分析病人的医学图像。 (Bác sĩ đang phân tích hình ảnh y tế của bệnh nhân.)
- 4 这本书里有很多精美的图像。 (Cuốn sách này có nhiều hình ảnh đẹp.)
- 5 我们需要提高图像质量。 (Chúng ta cần nâng cao chất lượng hình ảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản