Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 图形

图形

tú xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hình vẽ
  • đồ thị

Định nghĩa

指由点、线、面等构成的空间几何形状,或表示某种信息的视觉图像。

Chỉ các hình dạng hình học trong không gian được tạo bởi điểm, đường, mặt, hoặc hình ảnh trực quan biểu thị thông tin nào đó.

Cách dùng

‘图形’常用于描述几何形状、设计图案、计算机图形、统计图表等。可以指具体的形状,也可以指抽象的图形表示。

'图形' thường dùng để miêu tả hình dạng hình học, hoa văn thiết kế, đồ họa máy tính, biểu đồ thống kê, v.v. Có thể chỉ hình dạng cụ thể, cũng có thể chỉ biểu diễn đồ họa trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这个图形的面积怎么计算? (Diện tích của hình này tính thế nào?)
  • 2 我们在电脑课上学习制作图形。 (Chúng tôi học tạo đồ họa trong tiết tin học.)
  • 3 这幅画的图形设计很独特。 (Thiết kế hình vẽ của bức tranh này rất độc đáo.)
  • 4 统计图表是一种常见的图形表示方法。 (Biểu đồ thống kê là một phương pháp biểu diễn đồ họa phổ biến.)
  • 5 三角形是最简单的几何图形之一。 (Tam giác là một trong những hình hình học đơn giản nhất.)
  • 6 这个软件的图形界面很友好。 (Giao diện đồ họa của phần mềm này rất thân thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome