图案
tú àn
Nghĩa
- hoa văn
- họa tiết
Định nghĩa
图案是指有装饰作用的图形或花样,通常用于设计、纺织、建筑等领域。
图案 là các hình dạng hoặc hoa văn có tính trang trí, thường được dùng trong thiết kế, dệt may, kiến trúc, v.v.
Cách dùng
这个词常用于描述物品表面的装饰性设计,可以是几何图形、动植物形象或抽象符号等。
Từ này thường dùng để miêu tả thiết kế trang trí trên bề mặt vật thể, có thể là hình học, hình ảnh động thực vật hoặc ký hiệu trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这个布料的图案很漂亮。 (Họa tiết của loại vải này rất đẹp.)
- 2 设计师在墙上画了一个复杂的图案。 (Nhà thiết kế đã vẽ một họa tiết phức tạp lên tường.)
- 3 这件陶瓷的图案是传统的龙凤图案。 (Họa tiết trên đồ gốm này là hình rồng phượng truyền thống.)
- 4 我很喜欢这种几何图案的围巾。 (Tôi rất thích chiếc khăn có họa tiết hình học này.)
- 5 这个地毯上的图案看起来像一朵花。 (Họa tiết trên tấm thảm này trông giống một bông hoa.)
- 6 他用电脑软件设计了一个新的图案。 (Anh ấy đã dùng phần mềm máy tính để thiết kế một họa tiết mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản