Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 图片

图片

tú piàn

HSK 4

Nghĩa

  • hình ảnh
  • tranh ảnh

Định nghĩa

图片是指用各种形式表现的图像,如照片、绘画、图表等。

Hình ảnh là hình ảnh được biểu hiện bằng nhiều hình thức khác nhau, như ảnh chụp, tranh vẽ, biểu đồ, v.v.

Cách dùng

常用于指代数字或印刷的图像,可作主语、宾语。可用于正式或非正式场合。

Thường dùng để chỉ hình ảnh kỹ thuật số hoặc in ấn, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Ví dụ

  • 1 这张图片很漂亮。 (Bức ảnh này rất đẹp.)
  • 2 请把图片插入文档中。 (Hãy chèn hình ảnh vào tài liệu.)
  • 3 我在网上找了一些图片。 (Tôi đã tìm một số hình ảnh trên mạng.)
  • 4 图片比文字更容易理解。 (Hình ảnh dễ hiểu hơn chữ viết.)
  • 5 这本书里的图片非常丰富。 (Các hình ảnh trong cuốn sách này rất phong phú.)
  • 6 他下载了一张高分辨率的图片。 (Anh ấy đã tải về một hình ảnh độ phân giải cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản