图画
tú huà
Nghĩa
- tranh vẽ
- bức tranh
Định nghĩa
图画是用线条或色彩构成的形象,通常指画在纸、布等平面上的作品。
Tranh vẽ là hình ảnh được tạo nên bằng đường nét hoặc màu sắc, thường chỉ các tác phẩm vẽ trên mặt phẳng như giấy, vải, v.v.
Cách dùng
图画作为名词,指具体的绘画作品,也可以指图像或画面。常用于日常交流、艺术讨论等场景。
"图画" là danh từ, chỉ tác phẩm hội họa cụ thể, cũng có thể chỉ hình ảnh hoặc bức tranh. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thảo luận nghệ thuật, v.v.
Ví dụ
- 1 墙上挂着一幅美丽的图画。 (Trên tường treo một bức tranh đẹp.)
- 2 这本图画书很适合孩子阅读。 (Cuốn sách tranh này rất phù hợp cho trẻ em đọc.)
- 3 他正在画图画。 (Anh ấy đang vẽ tranh.)
- 4 这幅图画颜色非常鲜艳。 (Bức tranh này màu sắc rất tươi sáng.)
- 5 老师让我们观察图画并回答问题。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi quan sát bức tranh và trả lời câu hỏi.)
- 6 图画可以表达语言无法描述的情感。 (Tranh vẽ có thể biểu đạt những cảm xúc mà ngôn ngữ không mô tả được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.