Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 图纸

图纸

tú zhǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bản vẽ
  • bản thiết kế

Định nghĩa

图纸是用于表示工程、建筑、机械等设计内容的图纸,通常包含尺寸、比例、标注等信息。

Bản vẽ là bản vẽ dùng để thể hiện nội dung thiết kế kỹ thuật, xây dựng, cơ khí, v.v., thường bao gồm kích thước, tỷ lệ, ghi chú và các thông tin khác.

Cách dùng

“图纸”通常指正式的设计文件,用于制造、施工或制作。可以指电子版或纸质版,常用于工程师、建筑师、工人等之间的沟通。

"图纸" thường chỉ tài liệu thiết kế chính thức, dùng để sản xuất, thi công hoặc chế tạo. Có thể là bản điện tử hoặc bản giấy, thường được dùng trong giao tiếp giữa kỹ sư, kiến trúc sư, công nhân, v.v.

Ví dụ

  • 1 工程师正在仔细查看图纸。(Kỹ sư đang xem xét kỹ lưỡng bản vẽ.)
  • 2 这张图纸标明了所有尺寸。(Bản vẽ này ghi rõ tất cả các kích thước.)
  • 3 施工人员必须按照图纸进行建造。(Công nhân xây dựng phải thi công theo đúng bản vẽ.)
  • 4 请把最新的图纸发给设计团队。(Hãy gửi bản vẽ mới nhất cho nhóm thiết kế.)
  • 5 图纸上的比例是多少?(Tỷ lệ trên bản vẽ là bao nhiêu?)
  • 6 这份图纸需要经过审核才能使用。(Bản vẽ này cần được phê duyệt trước khi sử dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome