图表
tú biǎo
Nghĩa
- biểu đồ
- đồ thị
Định nghĩa
图表是用于展示数据的图形或表格,包括柱状图、折线图、饼图等。
Biểu đồ là hình ảnh hoặc bảng biểu dùng để trình bày dữ liệu, bao gồm biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn, v.v.
Cách dùng
图表常用于报告、演示和数据分析中,可以帮助人们直观地理解信息。使用时通常说“制作图表”“分析图表”等。
Biểu đồ thường được dùng trong báo cáo, thuyết trình và phân tích dữ liệu, giúp mọi người hiểu thông tin một cách trực quan. Khi sử dụng, ta thường nói 'tạo biểu đồ', 'phân tích biểu đồ', v.v.
Ví dụ
- 1 这张图表清楚地显示了销售额的增长趋势。(Biểu đồ này thể hiện rõ xu hướng tăng trưởng của doanh số bán hàng.)
- 2 请根据这些数据制作一个图表。(Hãy lập một biểu đồ dựa trên những dữ liệu này.)
- 3 在会议中,他用图表来解释公司的年度业绩。(Trong cuộc họp, anh ấy dùng biểu đồ để giải thích kết quả kinh doanh hằng năm của công ty.)
- 4 图表上的数字表明人口正在老龄化。(Số liệu trên biểu đồ cho thấy dân số đang già hóa.)
- 5 这个图表比文字说明更直观。(Biểu đồ này trực quan hơn giải thích bằng chữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.