Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 圆

圆

yuán

HSK 5

Nghĩa

  • tròn
  • hình tròn
  • đồng (tiền)

Định nghĩa

指圆形的形状;也可表示圆满、完整;还可作货币单位,指人民币的‘元’。

Chỉ hình dạng tròn; cũng có thể biểu thị sự trọn vẹn, hoàn chỉnh; còn có thể làm đơn vị tiền tệ, chỉ 'đồng' của nhân dân tệ.

Cách dùng

“圆”可作名词、形容词、动词和量词(货币单位)。作名词时指圆形;作形容词时描述物体的形状为圆形;作动词时表示使圆满、使实现;作货币单位时与‘元’通用。

'圆' có thể là danh từ, tính từ, động từ và đơn vị đếm (tiền tệ). Là danh từ chỉ hình tròn; làm tính từ mô tả hình dạng tròn; làm động từ biểu thị làm cho trọn vẹn, thực hiện; làm đơn vị tiền tệ thì tương đương với 'nguyên' (đồng).

Ví dụ

  • 1 这个球是圆的。 (Quả bóng này tròn.)
  • 2 他在纸上画了一个圆。 (Anh ấy vẽ một hình tròn trên giấy.)
  • 3 我们全家终于团圆了。 (Gia đình chúng tôi cuối cùng đã đoàn viên.)
  • 4 祝你圆梦成功。 (Chúc bạn thực hiện giấc mơ thành công.)
  • 5 这个苹果很圆。 (Quả táo này rất tròn.)
  • 6 这本书的价格是五十圆。 (Giá cuốn sách này là năm mươi đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome