Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 圆满

圆满

yuán mǎn

HSK 6

Nghĩa

  • viên mãn
  • trọn vẹn

Định nghĩa

指事物发展或结束得非常完美,没有缺陷或遗憾;也指生活、家庭等幸福美满。

Chỉ sự việc phát triển hoặc kết thúc một cách hoàn hảo, không có thiếu sót hay tiếc nuối; cũng chỉ cuộc sống, gia đình hạnh phúc viên mãn.

Cách dùng

多用于形容会议、活动、任务等圆满结束或完成;也常搭配“成功”、“解决”等词,表示结果令人满意。

Thường dùng để miêu tả hội nghị, sự kiện, nhiệm vụ kết thúc hoặc hoàn thành một cách trọn vẹn; cũng thường kết hợp với các từ như 'thành công', 'giải quyết' để chỉ kết quả làm hài lòng.

Ví dụ

  • 1 经过大家的努力,这次活动圆满结束了。(Nhờ sự nỗ lực của mọi người, sự kiện lần này đã kết thúc trọn vẹn.)
  • 2 他们的婚姻生活很圆满。(Cuộc sống hôn nhân của họ rất viên mãn.)
  • 3 祝你考试圆满成功!(Chúc bạn thi cử thành công trọn vẹn!)
  • 4 这个问题得到了圆满的解决。(Vấn đề này đã được giải quyết một cách thỏa đáng.)
  • 5 他的心愿终于得到了圆满的实现。(Tâm nguyện của anh ấy cuối cùng đã được thực hiện một cách trọn vẹn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản