圈
quān
Nghĩa
- vòng tròn
- vòng
- giới (nhóm người)
Định nghĩa
圈 (quān) 指环形的东西,或围起来的意思。也可以指范围、领域或社会圈子。
圈 (quān) chỉ vật có hình vòng tròn, hoặc hành động bao quanh. Cũng có thể chỉ phạm vi, lĩnh vực hoặc nhóm xã hội.
Cách dùng
作名词时表示环形、范围或社会圈子;作动词时表示围住、画圈。
Khi là danh từ chỉ vòng tròn, phạm vi hoặc nhóm xã hội; khi là động từ chỉ bao quanh, khoanh tròn.
Ví dụ
- 1 她画了一个圈。 (Cô ấy vẽ một vòng tròn.)
- 2 他们在操场跑了一圈。 (Họ chạy một vòng trên sân vận động.)
- 3 这个圈子的人都很友好。 (Những người trong giới này đều rất thân thiện.)
- 4 请把错字圈出来。 (Xin hãy khoanh tròn chữ sai.)
- 5 公园被围了一圈栅栏。 (Công viên được vây quanh bởi một hàng rào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.