Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 圈套

圈套

quān tào

HSK 7–9

Nghĩa

  • cạm bẫy
  • bẫy

Định nghĩa

比喻使人上当受骗的计谋或布置好的陷阱。

Dụng cụ hoặc mưu kế được bày sẵn để lừa người khác mắc lừa.

Cách dùng

这个词语通常用于指代一种有预谋的、用来欺骗或陷害他人的手段或布置。常与“设下”、“落入”、“识破”等动词搭配使用。

Từ này thường dùng để chỉ một thủ đoạn hoặc sự sắp đặt có chủ đích nhằm lừa gạt hoặc hãm hại người khác. Thường kết hợp với các động từ như “bày ra” (设下), “rơi vào” (落入), “nhìn thấu” (识破).

Ví dụ

  • 1 他设下一个圈套,等着对手上钩。 (Anh ta bày ra một cái bẫy, chờ đối thủ mắc câu.)
  • 2 我们必须小心,不要落入敌人的圈套。 (Chúng ta phải cẩn thận, đừng rơi vào bẫy của kẻ địch.)
  • 3 警方识破了他的圈套,及时制止了犯罪。 (Cảnh sát đã nhìn thấu âm mưu của hắn, kịp thời ngăn chặn tội phạm.)
  • 4 这看似优惠的交易,其实是一个圈套。 (Giao dịch trông có vẻ ưu đãi này, thực chất là một cái bẫy.)
  • 5 她意识到自己被骗进了圈套,但已经晚了。 (Cô ấy nhận ra mình đã bị lừa vào bẫy, nhưng đã quá muộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome