圈子
quān zi
Nghĩa
- vòng tròn
- giới (xã hội)
Định nghĩa
指具有相同兴趣、爱好或社会关系的人形成的群体;也指圆形的环状物。
Chỉ nhóm người có cùng sở thích, sở trường hoặc quan hệ xã hội; cũng chỉ vật hình tròn, vòng.
Cách dùng
常用于口语,既可指具体形状(如圆形),也可指抽象的人际关系或社交范围。常与“人”“朋友”“社交”等搭配。
Thường dùng trong khẩu ngữ, vừa chỉ hình dạng cụ thể (như hình tròn), vừa chỉ phạm vi quan hệ xã hội hay kết giao trừu tượng. Thường kết hợp với '人', '朋友', '社交'.
Ví dụ
- 1 他不想进入那个圈子。 (Anh ấy không muốn bước vào cái giới đó.)
- 2 这个圈子里的人都很优秀。 (Những người trong giới này đều rất xuất sắc.)
- 3 她画了一个小圈子。 (Cô ấy vẽ một vòng tròn nhỏ.)
- 4 他们的朋友圈子很广。 (Vòng bạn bè của họ rất rộng.)
- 5 不要把自己封闭在小圈子里。 (Đừng tự giam mình trong một nhóm nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản