Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 土

土

tǔ

HSK 4

Nghĩa

  • đất
  • quê mùa

Định nghĩa

土是地面上的泥沙混合物,是植物生长的介质。也指土地、领土。形容词上指本地的、民间的、不合潮流或粗俗的。

土 là hỗn hợp cát bùn trên mặt đất, là môi trường để cây cối phát triển. Cũng chỉ đất đai, lãnh thổ. Về tính từ, chỉ mang tính địa phương, dân gian, không hợp thời hoặc quê mùa.

Cách dùng

土作名词时表示泥土、土壤或土地。作形容词时表示“本地的”、“民间的”,或形容一个人/事物不时髦、土气。常用于口语中。

Khi là danh từ, 土 chỉ đất, đất đai. Khi là tính từ, 土 có nghĩa là 'địa phương', 'dân gian', hoặc miêu tả người/vật không thời trang, quê mùa. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 农民在土里种庄稼。 (Nông dân trồng cây trong đất.)
  • 2 这块土很肥沃。 (Mảnh đất này rất màu mỡ.)
  • 3 他是土生土长的北京人。 (Anh ấy là người Bắc Kinh chính gốc.)
  • 4 这个设计太土了。 (Thiết kế này quê mùa quá.)
  • 5 土豆是一种蔬菜。 (Khoai tây là một loại rau củ.)
  • 6 当地土产很受欢迎。 (Sản vật địa phương rất được ưa chuộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome