Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 土地

土地

tǔ dì

HSK 5

Nghĩa

  • đất đai
  • ruộng đất

Định nghĩa

土地指地球表面的部分,包括土壤、地形等,也可指国家或地区的领土。

Đất đai chỉ phần bề mặt trái đất, bao gồm đất, địa hình, v.v., cũng có thể chỉ lãnh thổ của một quốc gia hoặc khu vực.

Cách dùng

用作名词,可指自然界的土地,也可指具有经济或政治意义的土地,常与农业、建设、法律等搭配。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ đất đai trong tự nhiên, cũng có thể chỉ đất đai có ý nghĩa kinh tế hoặc chính trị, thường kết hợp với nông nghiệp, xây dựng, pháp luật, v.v.

Ví dụ

  • 1 农民在土地上耕种。 (Nông dân canh tác trên đất.)
  • 2 这块土地非常肥沃。 (Mảnh đất này rất màu mỡ.)
  • 3 国家保护土地资源。 (Nhà nước bảo vệ tài nguyên đất đai.)
  • 4 这片土地属于我们村庄。 (Vùng đất này thuộc về làng chúng tôi.)
  • 5 房地产开发商购买了大量土地。 (Các nhà phát triển bất động sản đã mua một lượng lớn đất đai.)
  • 6 土地是农民赖以生存的基础。 (Đất đai là cơ sở sinh tồn của nông dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome