Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 土壤

土壤

tǔ rǎng

HSK 6

Nghĩa

  • đất
  • thổ nhưỡng

Định nghĩa

土壤是地球陆地表面能够生长植物的疏松表层,由矿物质、有机质、水分、空气和生物等组成。

Đất là lớp bề mặt tơi xốp của lục địa Trái Đất có thể trồng cây, bao gồm khoáng chất, chất hữu cơ, nước, không khí và sinh vật.

Cách dùng

土壤是一个名词,常用于农业、地质、环境等语境,指植物生长的介质。

Đất là một danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, địa chất, môi trường, chỉ môi trường để cây phát triển.

Ví dụ

  • 1 这片土壤非常肥沃。 (Đất ở khu vực này rất màu mỡ.)
  • 2 土壤污染是一个严重的环境问题。 (Ô nhiễm đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • 3 农民需要了解土壤的性质来选择合适的作物。 (Nông dân cần hiểu tính chất của đất để chọn loại cây trồng thích hợp.)
  • 4 这棵树的根深入土壤。 (Rễ của cây này ăn sâu vào đất.)
  • 5 研究人员分析了土壤中的微生物。 (Các nhà nghiên cứu đã phân tích vi sinh vật trong đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản