土生土长
tǔ shēng tǔ zhǎng
Nghĩa
- sinh ra và lớn lên tại chỗ
- chính gốc bản địa
Định nghĩa
指某人出生并成长于某个地方,尤其是乡村或特定地区,是当地的本地人。
Chỉ người nào đó sinh ra và lớn lên tại một nơi nào đó, đặc biệt là vùng nông thôn hoặc vùng cụ thể, là người bản địa của nơi đó.
Cách dùng
通常用来形容人是某地的本地人,强调其生长环境与该地区密切相关。也可以用来形容事物,表示该事物是当地土产或当地特有的。
Thường dùng để miêu tả ai đó là người địa phương của một nơi, nhấn mạnh môi trường sinh trưởng của họ gắn liền với vùng đó. Cũng có thể dùng để miêu tả sự vật, biểu thị sản vật địa phương hoặc đặc hữu của địa phương.
Ví dụ
- 1 他土生土长在这个村子里,对这里的一草一木都很熟悉。 (Anh ấy sinh ra và lớn lên ở ngôi làng này, rất quen thuộc với từng ngọn cỏ cành cây ở đây.)
- 2 这种鱼是土生土长的,不是从外面引进的。 (Loại cá này là cá bản địa, không phải nhập từ bên ngoài vào.)
- 3 她是个土生土长的上海姑娘,能说一口流利的上海话。 (Cô ấy là cô gái Thượng Hải chính gốc, nói tiếng Thượng Hải lưu loát.)
- 4 虽然他在北京工作了很多年,但他并不是土生土长的北京人。 (Dù anh ấy làm việc ở Bắc Kinh nhiều năm, nhưng anh ấy không phải người Bắc Kinh chính gốc.)
- 5 这里的土生土长文化吸引了很多游客。 (Văn hóa bản địa ở đây thu hút rất nhiều du khách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.