Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 土豆

土豆

tǔ dòu

HSK 5

Nghĩa

  • khoai tây

Định nghĩa

土豆是一种常见的蔬菜,学名马铃薯,块茎可食用。

Khoai tây là một loại rau phổ biến, tên khoa học là Solanum tuberosum, củ có thể ăn được.

Cách dùng

土豆在中文里通常指马铃薯,是一种根茎类蔬菜,可以炒、煮、炸等多种方式烹饪。在日常口语中很常用,有时也用于比喻。

Khoai tây trong tiếng Trung thường chỉ khoai tây (potato), là một loại rau củ, có thể chế biến bằng nhiều cách như xào, luộc, chiên. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày, đôi khi dùng để ví von.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃土豆丝。 (Tôi thích ăn khoai tây thái sợi xào.)
  • 2 土豆的营养很丰富。 (Khoai tây rất giàu dinh dưỡng.)
  • 3 我们中午吃土豆炖牛肉。 (Trưa nay chúng tôi ăn khoai tây hầm bò.)
  • 4 这个土豆发芽了,不能吃。 (Củ khoai tây này đã mọc mầm, không ăn được.)
  • 5 他外号叫土豆。 (Anh ấy có biệt danh là Khoai Tây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản