在
zài
Nghĩa
- ở
- đang
Định nghĩa
表示存在、位于、正在进行等。
to exist, to be at, to be in, indicating ongoing action.
Cách dùng
常用于表示某人或某物存在于某处,或表示动作正在进行,也可表示时间或地点。
Commonly used to indicate existence, location, ongoing action, or time/place.
Ví dụ
- 1 他在家。 (He is at home.)
- 2 我在吃饭。 (I am eating.)
- 3 我们在学校学习。 (We study at school.)
- 4 书在桌子上。 (The book is on the table.)
- 5 他在2010年出生。 (He was born in 2010.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản