Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zài

HSK 1

Nghĩa

  • đang

Định nghĩa

表示存在、位于、正在进行等。

to exist, to be at, to be in, indicating ongoing action.

Cách dùng

常用于表示某人或某物存于某处,或表示动作正进行,也可表示时间或地点。

Commonly used to indicate existence, location, ongoing action, or time/place.

Ví dụ

  • 1 家。 (He is at home.)
  • 2 吃饭。 (I am eating.)
  • 3 我们学校学习。 (We study at school.)
  • 4 桌子上。 (The book is on the table.)
  • 5 2010年出生。 (He was born in 2010.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản