Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 在

在

zài

HSK 1

Nghĩa

  • ở
  • đang

Định nghĩa

表示人或事物存在的位置、处所,或用于动词前表示动作正在进行。

Biểu thị vị trí, nơi chốn tồn tại của người hoặc sự vật, hoặc đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra.

Cách dùng

“在”可作动词,表示存在;作介词,表示地点、时间等;作副词,与动词连用表示进行体。

“在” có thể làm động từ, biểu thị tồn tại; làm giới từ, biểu thị địa điểm, thời gian...; làm phó từ, kết hợp với động từ biểu thị thể tiếp diễn.

Ví dụ

  • 1 我在学校。 (Tôi đang ở trường.)
  • 2 他不在家。 (Anh ấy không có ở nhà.)
  • 3 我们在学习中文。 (Chúng tôi đang học tiếng Trung.)
  • 4 这本书在桌子上。 (Cuốn sách này ở trên bàn.)
  • 5 会议在三点开始。 (Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.)
  • 6 我父母都还在。 (Bố mẹ tôi đều còn sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome