在乎
zài hu
Nghĩa
- để tâm
- quan tâm
Định nghĩa
指在意、放在心上,对人或事物重视、关心。也可用于否定形式“不在乎”表示不在意。
Nghĩa là để tâm, để bụng, coi trọng hoặc quan tâm đến người hoặc sự vật. Cũng dùng ở dạng phủ định '不在乎' để biểu thị không để ý.
Cách dùng
常用于口语和书面语,作谓语。后面接名词或小句。肯定形式是“在乎”,否定形式是“不在乎”。可带宾语,如“在乎钱”、“在乎他”等。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, làm vị ngữ. Theo sau là danh từ hoặc mệnh đề. Hình thức khẳng định là '在乎', phủ định là '不在乎'. Có thể mang tân ngữ, như '在乎钱', '在乎他'.
Ví dụ
- 1 他不太在乎别人怎么看他。 (Anh ấy không quan tâm lắm đến việc người khác nhìn nhận anh ấy như thế nào.)
- 2 她很在乎这次考试的成绩。 (Cô ấy rất coi trọng kết quả kỳ thi này.)
- 3 我其实很在乎你的感受。 (Thực ra tôi rất quan tâm đến cảm xúc của bạn.)
- 4 别在乎那些小事,开心就好。 (Đừng để bụng những chuyện nhỏ nhặt, vui vẻ là được.)
- 5 他什么都不在乎,只在乎家人。 (Anh ấy chẳng quan tâm gì khác, chỉ quan tâm đến gia đình.)
- 6 你在乎的是结果还是过程? (Bạn quan tâm đến kết quả hay quá trình?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản