Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 在于

在于

zài yú

HSK 5

Nghĩa

  • nằm ở
  • do... quyết định

Định nghĩa

在于表示事物的本质或关键所在,或者取决于某个条件。

在于 biểu thị bản chất hoặc điểm mấu chốt của sự vật, hoặc phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.

Cách dùng

在于常用来指出问题的关键、原因或决定因素。也可表示“取决于”。使用时,主语通常是事物或情况,后面接名词、动词短语或小句。注意与“由于”区分,“在于”强调内在原因或本质。

在于 thường dùng để chỉ ra điểm mấu chốt, nguyên nhân hoặc yếu tố quyết định của vấn đề. Cũng có thể biểu thị "phụ thuộc vào". Khi sử dụng, chủ ngữ thường là sự vật hoặc tình huống, sau đó là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. Lưu ý phân biệt với "由于", "在于" nhấn mạnh nguyên nhân nội tại hoặc bản chất.

Ví dụ

  • 1 问题不在于你说什么,而在于你怎么做。 (Vấn đề không nằm ở việc bạn nói gì, mà nằm ở cách bạn làm.)
  • 2 学习成功的关键在于坚持。 (Chìa khóa thành công trong học tập nằm ở sự kiên trì.)
  • 3 这次比赛的结果在于我们的团队合作。 (Kết quả của trận đấu này phụ thuộc vào sự hợp tác của đội chúng ta.)
  • 4 他的幸福不在于拥有多少财富,而在于内心的平静。 (Hạnh phúc của anh ấy không nằm ở việc có bao nhiêu của cải, mà nằm ở sự bình yên trong tâm hồn.)
  • 5 做事的成败在于你是否认真。 (Sự thành bại của việc làm nằm ở việc bạn có nghiêm túc hay không.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome