在场
zài chǎng
Nghĩa
- có mặt
- có mặt tại chỗ
Định nghĩa
指在某个地方或某个事件发生的地点,亲身在那里。
Chỉ việc ở tại một nơi nào đó hoặc tại nơi xảy ra một sự kiện, trực tiếp có mặt ở đó.
Cách dùng
常用来表示某人当时在现场,参与或目击了某事。可用于正式场合和口语表达中。
Thường dùng để chỉ việc ai đó lúc đó ở tại hiện trường, tham gia hoặc chứng kiến sự việc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 事故发生时,他正好在场。 (Lúc xảy ra tai nạn, anh ấy đúng lúc có mặt tại hiện trường.)
- 2 那场演唱会我在场。 (Tôi có mặt tại buổi hòa nhạc đó.)
- 3 老板不在场,大家可以放松一点。 (Khi ông chủ không có mặt, mọi người có thể thoải mái một chút.)
- 4 比赛时教练一直在场。 (Trong suốt trận đấu, huấn luyện viên luôn có mặt.)
- 5 证人当时就在场,看到了整个过程。 (Nhân chứng lúc đó ở ngay tại hiện trường, đã thấy toàn bộ quá trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.