Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 在意

在意

zài yì

HSK 6

Nghĩa

  • để ý
  • bận tâm

Định nghĩa

表示对某人或某事放在心上,重视或计较。

Chỉ việc coi trọng hoặc để tâm đến ai đó hoặc điều gì đó, quan tâm hoặc tính toán.

Cách dùng

在意’ 通常用于否定句或疑问句,表示不在乎或提醒别人注意。后面可接名词或从句。

'在意' thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, diễn đạt ý không quan tâm hoặc nhắc người khác chú ý. Sau nó có thể là danh từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我很在意你的感受。 (Tôi rất quan tâm đến cảm nhận của bạn.)
  • 2 他从来不在意别人的看法。 (Anh ấy chưa bao giờ để ý đến cách nhìn của người khác.)
  • 3 你这么在意这次考试的结果吗? (Bạn quan tâm đến kết quả kỳ thi này vậy sao?)
  • 4 在意那些小事。 (Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt đó.)
  • 5 我对这件事不太在意。 (Tôi không quan tâm lắm đến việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản